1. Thông tin cơ bản
- Từ: 全集
- Cách đọc: ぜんしゅう
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt ngắn gọn: toàn tập, tuyển tập đầy đủ (của một tác giả/chủ đề)
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: xuất bản, học thuật, sưu tầm
2. Ý nghĩa chính
全集 là bộ sách tập hợp toàn bộ tác phẩm của một tác giả (văn học, nghiên cứu…), hoặc toàn bộ tác phẩm về một chủ đề/nhóm cụ thể. Thường phát hành theo bộ nhiều tập, kèm chú giải, đối chiếu dị bản.
3. Phân biệt
- 全集 vs 選集 (せんしゅう): 選集 là tuyển chọn một phần (tác phẩm tiêu biểu), không phải toàn bộ.
- 全集 vs 作品集: 作品集 là tập tác phẩm, có thể một phần, theo chủ đề; không đảm bảo đầy đủ.
- 全集 vs 合本: 合本 là bản gộp nhiều quyển vào một cuốn; không nói về tính đầy đủ của toàn bộ trước tác.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Collocation: 夏目漱石全集, ○○全集全12巻, 新装版全集, 全集を刊行する/編集する。
- Ngữ cảnh: thư viện, học thuật, nhà xuất bản; thường trang trọng.
- Ghi chú: 増補改訂版 (tăng bổ cải biên), 別巻 (tập phụ lục) có thể kèm theo.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 選集 |
đối chiếu/khác loại |
tuyển tập chọn lọc |
Chỉ một phần, thiên “tinh tuyển”. |
| 作品集 |
liên quan |
tập tác phẩm |
Không đảm bảo đầy đủ. |
| 全集版 |
biến thể |
bản toàn tập |
Cách gọi phiên bản/bộ phát hành. |
| 合本 |
liên quan |
bản gộp |
Gộp nhiều quyển; không nói về “toàn bộ”. |
| 抜粋・抄本 |
đối nghĩa tương đối |
trích yếu, bản rút gọn |
Ngược lại với tính đầy đủ của 全集. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 全: toàn, hết thảy. Âm On: ぜん。
- 集: tập hợp, sưu tầm. Âm On: しゅう;Kun: あつまる/あつめる。
- Kiểu cấu tạo: Hán ghép nghĩa – “tập hợp toàn bộ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với văn học Nhật, 全集 thường kèm bình chú, đối chiếu bản thảo, nhật ký thư từ, tạo giá trị học thuật cao. Giá cả và số tập lớn, nên thư viện hay học giả mua trọn bộ; công chúng có thể đợi bản “普及版” (phổ cập) rẻ hơn. Khi tra cứu, nhớ kiểm xem 別巻 và 年譜 (niên phổ) có kèm không.
8. Câu ví dụ
- 大学図書館で漱石全集を揃えている。
Thư viện đại học có đủ bộ toàn tập của Soseki.
- 新装版の太宰治全集が刊行された。
Toàn tập Dazai Osamu bản bìa mới đã phát hành.
- この全集は全12巻+別巻2の構成だ。
Bộ toàn tập này gồm 12 tập chính và 2 phụ lục.
- 研究のため、手紙も含む全集を参照した。
Để nghiên cứu, tôi tham khảo toàn tập bao gồm cả thư từ.
- 会社の記念事業として社史全集を編集する。
Biên soạn toàn tập lịch sử công ty như một dự án kỷ niệm.
- 市立図書館の児童文学全集が充実している。
Toàn tập văn học thiếu nhi tại thư viện thành phố rất phong phú.
- この版は全集にのみ収録された小品だ。
Tác phẩm ngắn này chỉ có trong bản toàn tập.
- 全集版と選集版を読み比べる。
Đọc so sánh giữa bản toàn tập và tuyển tập chọn lọc.
- 未刊の草稿が新たに全集に加えられた。
Bản thảo chưa in vừa được thêm vào toàn tập.
- 愛蔵の全集を古本市で見つけた。
Tôi tìm thấy bộ toàn tập quý ở chợ sách cũ.