Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全身衰弱
[Toàn Thân Suy Nhược]
ぜんしんすいじゃく
🔊
Danh từ chung
suy nhược toàn thân
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
身
Thân
cơ thể; người
衰
Suy
suy yếu; suy tàn
弱
Nhược
yếu