Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全能者
[Toàn Năng Giả]
ぜんのうしゃ
🔊
Danh từ chung
Đấng Toàn Năng
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
者
Giả
người