全線 [Toàn Tuyến]
ぜんせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Độ phổ biến từ: Top 20000
Danh từ chung
toàn bộ tuyến (đường sắt, xe buýt)
Danh từ chung
tất cả các tuyến
Danh từ chung
toàn bộ mặt trận (trong chiến tranh)
Danh từ chung
tất cả các mặt trận