全紙 [Toàn Chỉ]
ぜんし
Danh từ chung
toàn bộ tờ báo; toàn bộ không gian (của một tờ báo)
Danh từ chung
tất cả các tờ báo
Danh từ chung
toàn bộ tờ giấy; giấy chưa cắt