Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全称
[Toàn Xưng]
ぜんしょう
🔊
Danh từ chung
phép phổ quát
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi