Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全科
[Toàn Khoa]
ぜんか
🔊
Danh từ chung
khóa học hoàn chỉnh
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận