全社 [Toàn Xã]

ぜんしゃ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

toàn bộ công ty

JP: コピー節約せつやく運動うんどう全社ぜんしゃてき展開てんかいされている。

VI: Chiến dịch tiết kiệm giấy sao chép đang được triển khai trên toàn công ty.

Danh từ chung

tất cả các công ty

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 全社
  • Cách đọc: ぜんしゃ
  • Loại từ: danh từ; dùng như tiền tố bổ nghĩa danh từ
  • Nghĩa khái quát: toàn công ty, phạm vi bao trùm toàn bộ công ty
  • Ngữ cảnh điển hình: công sở, quản trị, thông báo nội bộ, báo cáo kinh doanh
  • Cụm thường gặp: 全社で+V, 全社的(に/な), 全社休業, 全社一斉, 全社方針, 全社ミーティング
  • Độ trang trọng: trung tính nhưng thiên về ngữ cảnh doanh nghiệp

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ toàn bộ phạm vi của một công ty/tổ chức (không chỉ một bộ phận hay một nhóm). Ví dụ: 全社で導入する = triển khai trên toàn công ty.

- Dùng như thành tố tiền tố để tạo các cụm mang nghĩa “quy mô toàn công ty”: 全社的な取り組み, 全社休業.

3. Phân biệt

  • 全社 vs 全社員: 全社 = toàn công ty (tổ chức). 全社員 = toàn bộ nhân viên (con người). Không hoán đổi được.
  • 全社 vs 会社全体: nghĩa gần như nhau; 全社 cô đọng, thiên về văn phong doanh nghiệp; 会社全体 trung tính, mô tả.
  • 全社 vs 社内: 社内 = nội bộ công ty (không đề cập toàn bộ hay một phần). 全社 nhấn mạnh độ phủ “toàn công ty”.
  • 全社 vs 各社: đối lập về phạm vi. 各社 = mỗi công ty; 全社 = toàn bộ một công ty.
  • Đồng âm khác nghĩa: 前者(ぜんしゃ) = “cái trước, bên thứ nhất”. Dễ nhầm khi chỉ nghe.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cú pháp: 全社+名詞(全社方針, 全社休業), 全社で+動詞(全社で共有する), 全社的(に/な)+名詞/動詞.
  • Văn cảnh: thông báo, kế hoạch, chiến lược, họp nội bộ. Dùng được trong văn viết trang trọng và khẩu ngữ công sở.
  • Lưu ý: Khi nói về “tất cả nhân viên”, dùng 全社員; khi nói phạm vi hệ thống/quy trình/hoạt động phủ khắp, dùng 全社.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
会社全体Đồng nghĩa gầnToàn bộ công tyMô tả, trung tính hơn
全社的(な/に)Biến thể/liên quanỞ quy mô toàn công tyTính từ/Trạng từ
全社員Liên quan (khác phạm vi)Toàn bộ nhân viênNhấn mạnh con người
社内Liên quanNội bộ công tyKhông mặc định là “toàn bộ”
各社Đối lậpCác công ty (mỗi công ty)Phân tán theo từng công ty
部署別Đối lập phạm viTheo từng bộ phậnTrái với toàn công ty
前者(ぜんしゃ)Đồng âm khác nghĩaBên thứ nhất/cái trướcDễ nhầm khi nghe

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (toàn bộ; ON: ぜん) + (đền/công ty; ON: しゃ).
  • Cấu tạo: “toàn” + “công ty” → nghĩa “toàn công ty”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa công ty Nhật, khi một chính sách cần “đồng bộ hóa” giữa các bộ phận, từ 全社 thường đi kèm các cụm như 横断(全社横断=xuyên suốt toàn công ty)hay 一斉(đồng loạt). Trong email, bạn có thể gặp 全社宛 = gửi đến toàn công ty. Hãy cân nhắc dùng 全社 để nhấn mạnh độ phủ và tính bắt buộc, thay vì 社内 vốn chỉ nêu phạm vi chung chung.

8. Câu ví dụ

  • 新制度は全社で導入された。
    Chế độ mới đã được triển khai trên toàn công ty.
  • 来週は全社休業となります。
    Tuần sau sẽ nghỉ toàn công ty.
  • このプロジェクトは全社的な取り組みだ。
    Dự án này là nỗ lực ở quy mô toàn công ty.
  • 明日の朝、全社ミーティングがあります。
    Sáng mai có cuộc họp toàn công ty.
  • 新しい方針を全社で共有してください。
    Hãy chia sẻ chính sách mới trong toàn công ty.
  • 予算は全社視点で再配分する。
    Ngân sách sẽ được phân bổ lại từ góc nhìn toàn công ty.
  • 全社一斉にテレワークへ移行した。
    Toàn công ty đã đồng loạt chuyển sang làm việc từ xa.
  • 事故を受けて全社で安全教育をやり直す。
    Sau sự cố, toàn công ty sẽ làm lại huấn luyện an toàn.
  • 彼は全社を代表して挨拶した。
    Anh ấy đã phát biểu với tư cách đại diện toàn công ty.
  • 全社の売上目標を見直す。
    Xem xét lại mục tiêu doanh thu của toàn công ty.
💡 Giải thích chi tiết về từ 全社 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?