全権 [Toàn Quyền]

ぜんけん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

quyền lực toàn quyền; quyền lực đầy đủ

JP: 長官ちょうかんかれ全権ぜんけん委任いにんした。

VI: Người đứng đầu đã ủy quyền toàn bộ cho anh ta.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 全権
  • Cách đọc: ぜんけん
  • Loại từ: danh từ
  • Ý niệm cốt lõi: toàn bộ quyền hạn được trao cho ai đó
  • Lĩnh vực hay gặp: ngoại giao, đàm phán, quản trị, pháp lý
  • Cụm thường gặp: 全権を委任する, 全権を握る, 全権大使, 全権委任状

2. Ý nghĩa chính

Quyền hạn đầy đủ để đại diện quyết định/ký kết thay mặt tổ chức hoặc quốc gia. Người nắm 全権 có thể tự chủ xử lý trong phạm vi ủy nhiệm.

3. Phân biệt

  • 全権 vs 権限: 権限 là quyền hạn nói chung; 全権 là “toàn bộ/đầy đủ” quyền trong một phạm vi nhất định.
  • 全権 vs 一任: 一任 nhấn “giao phó toàn bộ cho ai quyết định”, ít sắc thái pháp lý hơn; 全権 thường kèm căn cứ ủy nhiệm, giấy tờ.
  • 全権大使: chức danh ngoại giao “Đại sứ đặc mệnh toàn quyền” (Ambassador Extraordinary and Plenipotentiary).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trao quyền: 交渉の全権を委ねる/与える。
  • Nắm quyền: 現場の全権を握る。
  • Giới hạn phạm vi: “toàn quyền” nhưng trong phạm vi được ủy nhiệm (ủy nhiệm thư, quyết định).
  • Dùng trang trọng, gặp trong văn bản, họp cấp cao, báo chí.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
権限 Liên quan quyền hạn Khái quát; không nhất thiết “đầy đủ”
一任 Gần nghĩa giao phó toàn bộ Sắc thái ít pháp lý hơn 全権
専権 Liên quan thẩm quyền riêng Quyền đặc thù của một bên/chức vụ
裁量 Liên quan toàn quyền quyết định (tùy nghi) Mức tự chủ trong quyết định
制限 Đối nghĩa giới hạn Trái nghĩa về phạm vi quyền

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 全: toàn bộ, tất cả.
  • 権: quyền lực, quyền hạn.
  • Ghép nghĩa: “toàn bộ quyền” → toàn quyền/đặc mệnh toàn quyền.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi thấy “全権委任状”, hiểu đó là văn bản quy định phạm vi “toàn quyền” cho người đại diện. Trong doanh nghiệp, câu “現場に全権を渡す” thường nhằm tăng tốc quyết định; tuy vậy, luôn có phạm vi và trách nhiệm kèm theo.

8. Câu ví dụ

  • 首相から交渉の全権を委任された。
    Tôi được Thủ tướng ủy nhiệm toàn quyền đàm phán.
  • 彼はプロジェクトの全権を握っている。
    Anh ấy nắm toàn quyền của dự án.
  • 日本側の全権として条約に署名した。
    Đã ký hiệp ước với tư cách là toàn quyền phía Nhật.
  • 現場に全権を与え、意思決定を迅速化する。
    Trao toàn quyền cho hiện trường để tăng tốc quyết định.
  • 私は採用についての全権を持っていない。
    Tôi không có toàn quyền về tuyển dụng.
  • 全権委任状を提示してください。
    Vui lòng xuất trình giấy ủy nhiệm toàn quyền.
  • 彼女に予算配分の全権を移譲した。
    Đã chuyển giao toàn quyền phân bổ ngân sách cho cô ấy.
  • 交渉団の全権大使が記者会見を開いた。
    Đại sứ đặc mệnh toàn quyền của phái đoàn họp báo.
  • 部門長に全権を渡す代わりに説明責任を求める。
    Trao toàn quyền cho trưởng bộ phận kèm trách nhiệm giải trình.
  • 今回の任務では君に全権を託す。
    Nhiệm vụ lần này giao toàn quyền cho cậu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 全権 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?