全日本 [Toàn Nhật Bản]

ぜんにほん
ぜんにっぽん

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

toàn Nhật Bản

JP: ワールドカップで優勝ゆうしょうした全日本ぜんにほんチームは、意気揚々いきようよう帰国きこくしてきた。

VI: Đội tuyển toàn Nhật đã vô địch World Cup và trở về nước rất hãnh diện.

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

giải vô địch toàn Nhật Bản; giải vô địch quốc gia (Nhật Bản)