1. Thông tin cơ bản
- Từ: 全日
- Cách đọc: ぜんじつ
- Loại từ: danh từ; tiền tố trong từ ghép; dùng như bổ nghĩa trong biển báo/quy định
- Ngữ vực: thông báo dịch vụ, kế hoạch học tập/khóa học, lịch vận hành, marketing
- Cụm điển hình: 全日対応 (hỗ trợ mọi ngày), 全日利用可 (cho phép sử dụng mọi ngày), 全日制 (hệ chính quy toàn thời gian)
- Lưu ý quan trọng: Trong thực tế, cách đọc thông dụng của 全日 là ぜんにち. Cách đọc ぜんじつ thường thuộc về từ khác là 前日 (ngày hôm trước). Bạn cần phân biệt rõ khi nghe/đọc.
2. Ý nghĩa chính
- Toàn bộ các ngày (bao gồm cả cuối tuần và ngày nghỉ), đối lập với 平日 (ngày thường). Ví dụ: 全日対応・全日利用可.
- (Ít hơn) suốt cả ngày trong một ngày; trong nghĩa này, tiếng Nhật thường dùng 終日(しゅうじつ) tự nhiên hơn.
- Là tiền tố trong từ ghép biểu thị “toàn bộ, toàn thời gian”: 全日制 (hệ toàn thời gian), 全日空 (toàn nhật không – tên viết tắt của hãng ANA).
3. Phân biệt
- 全日(ぜんにち) vs 終日(しゅうじつ): Cả hai có thể hiểu “cả ngày”, nhưng 終日 tự nhiên hơn cho “suốt cả ngày hôm đó”. 全日 dùng nhiều để nói “mọi ngày (trong tuần/tháng)”.
- 全日 vs 平日 / 土日祝: 全日 bao gồm tất cả ngày; 平日 chỉ ngày làm việc; 土日祝 là thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.
- 全日 (ぜんにち) vs 前日 (ぜんじつ): Khác cả chữ lẫn nghĩa. 前日 = ngày hôm trước; 全日 = mọi ngày/cả ngày. Tránh nhầm lẫn do phát âm gần nhau.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như bổ nghĩa cho danh từ dịch vụ/quy định: 全日営業, 全日対応, 全日利用可.
- Làm tiền tố trong giáo dục/lao động: 全日制課程 (khóa học toàn thời gian), 全日制高校.
- Trong quảng cáo/biển báo: nhấn mạnh phạm vi áp dụng rộng “tất cả các ngày”.
- Nếu muốn nhấn “suốt cả ngày hôm đó”, ưu tiên dùng 終日 để tự nhiên hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 終日(しゅうじつ) |
Gần nghĩa |
Suốt cả ngày |
Tự nhiên hơn khi nói “trong ngày đó, từ sáng đến tối”. |
| 平日(へいじつ) |
Đối lập ngữ cảnh |
Ngày thường |
Không bao gồm cuối tuần/ngày lễ. |
| 土日祝 |
Đối lập ngữ cảnh |
Thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ |
Thường thấy trong bảng giá/giờ mở cửa. |
| 全日制 |
Từ ghép |
Hệ toàn thời gian |
Đối lập với 定時制, 通信制. |
| 前日(ぜんじつ) |
Dễ nhầm |
Ngày hôm trước |
Khác chữ và nghĩa; phát âm gần nên dễ lẫn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 全 (toàn bộ; On: ゼン) + 日 (ngày; On: ニチ/ジツ, Kun: ひ/か).
- Nghĩa ghép: “toàn + ngày” → mọi ngày/cả ngày.
- Từ ghép thường gặp: 全日制, 全日空(ANA の略称), 全日営業, 全日対応.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi làm việc với lịch mở cửa, bảng giá, hoặc các gói dịch vụ, hãy ưu tiên hiểu 全日 là “áp dụng mọi ngày” thay vì “suốt cả ngày”. Nếu bạn muốn diễn đạt “từ sáng đến tối cùng một ngày”, dùng 終日 sẽ tự nhiên và chính xác hơn. Đồng thời, đừng nhầm với 前日 (ぜんじつ) – “ngày hôm trước”.
8. Câu ví dụ
- このプールは全日利用できます。
Cái bể bơi này có thể sử dụng vào mọi ngày.
- サポート窓口は全日対応です。
Quầy hỗ trợ làm việc tất cả các ngày.
- 全日制のコースに申し込みました。
Tôi đã đăng ký khóa hệ chính quy toàn thời gian.
- 駐車場は全日1時間無料です。
Bãi đỗ xe miễn phí 1 giờ vào mọi ngày.
- 当店は全日営業しております。
Cửa hàng chúng tôi mở cửa tất cả các ngày.
- この割引は全日使えますが、祝日は除きます。
Giảm giá này dùng được mọi ngày, nhưng trừ ngày lễ.
- 高校は全日制と定時制の二つがあります。
Trường cấp ba có hệ toàn thời gian và hệ học theo ca.
- 全日予約不要のイベントです。
Sự kiện này không cần đặt chỗ vào bất kỳ ngày nào.
- 全日コースは午前と午後の授業を含みます。
Khóa toàn thời gian bao gồm cả tiết sáng và chiều.
- 全日空の便を利用しました。
Tôi đã sử dụng chuyến bay của All Nippon Airways (ANA).