1. Thông tin cơ bản
- Từ: 全文
- Cách đọc: ぜんぶん
- Loại từ: Danh từ
- Ngữ vực: Chung; pháp lý, báo chí, CNTT (tìm kiếm toàn văn)
- Khái quát: Toàn bộ nội dung văn bản/bài viết, bản tuyên bố, phát biểu… (full text)
2. Ý nghĩa chính
Toàn văn; toàn bộ nội dung chữ của một tài liệu, phát ngôn, bài báo, luật, thư… không lược bớt.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 全文 vs 抜粋: 全文 là “toàn văn”; 抜粋 là “trích đoạn”.
- 全文 vs 要約・概要: 全文 là toàn bộ; 要約/概要 là “tóm tắt”.
- 全文 vs 原文: 原文 là “nguyên văn, bản gốc” (chưa dịch/chưa chỉnh). 全文 không nhất thiết là nguyên ngữ, chỉ nhấn mạnh “đầy đủ”.
- 全文検索: Từ ghép chuyên ngành CNTT, nghĩa “tìm kiếm toàn văn”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: 記事の全文, 声明の全文, 判決文の全文を読む/公開する/掲載する.
- CNTT: 全文検索エンジン, 全文インデックス.
- Về phép lịch sự: dùng trong văn bản chính thức, báo chí, học thuật, pháp luật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 原文 |
Liên quan |
Nguyên văn |
Nhấn mạnh ngôn ngữ gốc |
| 本文 |
Liên quan |
Nội dung chính (thân bài) |
Khác với tiêu đề, chú thích |
| 抜粋 |
Đối nghĩa cục bộ |
Trích đoạn |
Chỉ một phần của văn bản |
| 要約 / 概要 |
Đối nghĩa chức năng |
Tóm tắt |
Lược ý, không đầy đủ |
| 全文検索 |
Cụm chuyên ngành |
Tìm kiếm toàn văn |
CNTT, cơ sở dữ liệu, search engine |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
全 (toàn bộ) + 文 (văn, câu chữ). Kết hợp tạo nghĩa trực tiếp “toàn văn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi trích dẫn, “掲載は一部のみ、全文はリンク先で” là công thức báo chí: chỉ đăng một phần, toàn văn xem liên kết. Trong học thuật/pháp lý, phải dẫn đúng 全文 để tránh sai lệch ngữ nghĩa.
8. Câu ví dụ
- 声明の全文が政府のサイトで公開された。
Toàn văn tuyên bố đã được công bố trên trang web của chính phủ.
- 記事の全文を読むには会員登録が必要です。
Muốn đọc toàn văn bài viết cần đăng ký thành viên.
- 判決文の全文を精読して論点を整理した。
Tôi đọc kỹ toàn văn bản án và hệ thống hóa các điểm tranh luận.
- 講演の全文は後日PDFで配布されます。
Toàn văn bài diễn thuyết sẽ được phát dưới dạng PDF sau.
- このサイトは全文検索に対応している。
Trang web này hỗ trợ tìm kiếm toàn văn.
- 原稿の全文を締め切りまでに提出してください。
Hãy nộp toàn văn bản thảo trước hạn.
- ニュースの見出しだけでなく全文に目を通すべきだ。
Không chỉ đọc tiêu đề, nên đọc cả toàn văn tin tức.
- 資料の全文を引用する場合は許可が必要だ。
Nếu trích dẫn toàn văn tài liệu thì cần xin phép.
- スピーチの全文がSNSで拡散された。
Toàn văn bài phát biểu lan truyền trên mạng xã hội.
- 契約書の全文を確認して署名した。
Tôi đã xác nhận toàn văn hợp đồng rồi ký.