全性愛 [Toàn Tính Ái]
ぜんせいあい
Danh từ chung
toàn tính
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕は全性愛者なんです。
Tôi là người toàn tính.
Danh từ chung
toàn tính