全席指定 [Toàn Tịch Chỉ Định]
ぜんせきしてい
Cụm từ, thành ngữ
tất cả ghế đều được đặt trước; chỉ có ghế đặt trước
Cụm từ, thành ngữ
tất cả ghế đều được đặt trước; chỉ có ghế đặt trước