全市 [Toàn Thị]
ぜんし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000
Độ phổ biến từ: Top 38000
Danh từ chung
toàn bộ thành phố
JP: 全市に夜間外出禁止令が布かれた。
VI: Lệnh giới nghiêm ban đêm đã được áp dụng trên toàn thành phố.
Danh từ chung
tất cả các thành phố; mọi thành phố
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この窓から全市が見渡せる。
Từ cửa sổ này có thể nhìn thấy toàn thành phố.
全市は火に包まれていた。
Toàn thành phố đã chìm trong biển lửa.