Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全岸
[Toàn Ngạn]
ぜんがん
🔊
Danh từ chung
tất cả bờ sông
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
岸
Ngạn
bãi biển