全宇宙 [Toàn Vũ Trụ]

ぜんうちゅう

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

toàn vũ trụ; toàn bộ vũ trụ; toàn bộ sự sáng tạo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

究極きゅうきょくてきには宇宙うちゅう飛行ひこうぜん人類じんるい有益ゆうえきなものとなろう。
Cuối cùng, du hành vũ trụ sẽ mang lại lợi ích cho toàn nhân loại.