全土 [Toàn Thổ]

ぜんど
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

toàn bộ quốc gia; toàn bộ đất nước

JP: 米国べいこく全土ぜんどでは毎年まいとし膨大ぼうだいかず若者わかもの大学だいがくにはいる。

VI: Hàng năm, một số lượng lớn thanh niên trên khắp nước Mỹ nhập học đại học.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 全土(ぜんど)
  • Cách đọc: ぜんど
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: toàn bộ lãnh thổ quốc gia; khắp cả nước (về mặt đất đai)
  • Sử dụng: văn phong báo chí, chính trị – xã hội, lịch sử, thiên tai

2. Ý nghĩa chính

「全土」 chỉ toàn bộ đất đai/lãnh thổ của một quốc gia. Nhấn mạnh khía cạnh địa lý – lãnh thổ: 国全土、全国全土(nhấn mạnh), 中国全土、イタリア全土など。

3. Phân biệt

  • 全土 vs 全国: 「全国」 bao quát toàn quốc nói chung (con người, hệ thống hành chính, kinh tế). 「全土」 nhấn mạnh bình diện đất đai/lãnh thổ, hay dùng trong ngữ cảnh thời tiết, thiên tai, chiến sự.
  • 全土 vs 全域: 「全域」 áp cho mọi đơn vị phạm vi (tỉnh/thành/khu...), còn 「全土」 gắn với toàn quốc.
  • Về sắc thái: 「全国で雨」 tự nhiên hơn trong dự báo thời tiết thường ngày; 「国全土に非常事態宣言」 mang sắc thái trang trọng, nghiêm trọng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「国名+全土で/に」, 「全土に広がる」, 「全土的」.
  • Ngữ cảnh: thiên tai, dịch bệnh, xung đột, chính sách áp dụng trên phạm vi cả nước.
  • Kết hợp: 雨/猛暑/停電/暴動/抗議/封鎖/外出制限+が全土で, 宣言/措置+を全土に拡大.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
全国 Gần nghĩa toàn quốc Trung tính, phổ dụng trong hầu hết ngữ cảnh.
国内全域 Gần nghĩa toàn bộ phạm vi trong nước Tương đương về phạm vi, sắc thái kỹ thuật hơn.
国中 Gần nghĩa (khẩu ngữ) khắp nước Ít trang trọng hơn.
一部地域 Đối nghĩa một số khu vực Trái nghĩa với “toàn bộ lãnh thổ”.
地方限定 Đối nghĩa giới hạn địa phương Áp dụng cho một vùng/local thay vì cả nước.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 全(ゼン): toàn, tất cả.
  • 土(ド/つち): đất, mặt đất, lãnh thổ.
  • Ghép nghĩa: toàn + đất → “toàn bộ đất đai của quốc gia”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi muốn nhấn vào yếu tố địa lý – chủ quyền, người Nhật ưa dùng 「全土」. Trong thông cáo nhà nước, cụm như 「外出制限を全土に拡大」 vừa chặt chẽ vừa mạnh mẽ hơn so với 「全国で外出制限」.

8. Câu ví dụ

  • 暴風雨が国全土で続いている。
    Bão kèm mưa lớn đang tiếp diễn khắp cả nước.
  • 政府は非常事態宣言を全土に拡大した。
    Chính phủ đã mở rộng tuyên bố tình trạng khẩn cấp ra toàn bộ lãnh thổ.
  • 感染が全土に広がった。
    Dịch lây lan ra khắp cả nước.
  • 停電はベトナム全土で断続的に発生した。
    Mất điện xảy ra gián đoạn trên khắp lãnh thổ Việt Nam.
  • 記念日には全土で式典が催される。
    Vào ngày kỷ niệm, các lễ kỷ niệm được tổ chức khắp cả nước.
  • 干ばつの影響が国全土に及んでいる。
    Ảnh hưởng của hạn hán đã lan ra toàn bộ lãnh thổ.
  • 反政府デモが全土で同時に発生した。
    Biểu tình chống chính phủ bùng phát đồng thời trên khắp cả nước.
  • 旧正月には全土が祝祭ムードに包まれる。
    Vào Tết Nguyên đán, bầu không khí lễ hội bao trùm khắp cả nước.
  • 新制度は来月から国全土で施行される。
    Chế độ mới sẽ được thi hành trên toàn quốc từ tháng tới.
  • 冷え込みは北部だけでなく全土で厳しい。
    Không chỉ miền Bắc mà rét đậm còn diễn ra trên khắp cả nước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 全土 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?