1. Thông tin cơ bản
- Từ: 全土(ぜんど)
- Cách đọc: ぜんど
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: toàn bộ lãnh thổ quốc gia; khắp cả nước (về mặt đất đai)
- Sử dụng: văn phong báo chí, chính trị – xã hội, lịch sử, thiên tai
2. Ý nghĩa chính
「全土」 chỉ toàn bộ đất đai/lãnh thổ của một quốc gia. Nhấn mạnh khía cạnh địa lý – lãnh thổ: 国全土、全国全土(nhấn mạnh), 中国全土、イタリア全土など。
3. Phân biệt
- 全土 vs 全国: 「全国」 bao quát toàn quốc nói chung (con người, hệ thống hành chính, kinh tế). 「全土」 nhấn mạnh bình diện đất đai/lãnh thổ, hay dùng trong ngữ cảnh thời tiết, thiên tai, chiến sự.
- 全土 vs 全域: 「全域」 áp cho mọi đơn vị phạm vi (tỉnh/thành/khu...), còn 「全土」 gắn với toàn quốc.
- Về sắc thái: 「全国で雨」 tự nhiên hơn trong dự báo thời tiết thường ngày; 「国全土に非常事態宣言」 mang sắc thái trang trọng, nghiêm trọng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 「国名+全土で/に」, 「全土に広がる」, 「全土的」.
- Ngữ cảnh: thiên tai, dịch bệnh, xung đột, chính sách áp dụng trên phạm vi cả nước.
- Kết hợp: 雨/猛暑/停電/暴動/抗議/封鎖/外出制限+が全土で, 宣言/措置+を全土に拡大.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 全国 |
Gần nghĩa |
toàn quốc |
Trung tính, phổ dụng trong hầu hết ngữ cảnh. |
| 国内全域 |
Gần nghĩa |
toàn bộ phạm vi trong nước |
Tương đương về phạm vi, sắc thái kỹ thuật hơn. |
| 国中 |
Gần nghĩa (khẩu ngữ) |
khắp nước |
Ít trang trọng hơn. |
| 一部地域 |
Đối nghĩa |
một số khu vực |
Trái nghĩa với “toàn bộ lãnh thổ”. |
| 地方限定 |
Đối nghĩa |
giới hạn địa phương |
Áp dụng cho một vùng/local thay vì cả nước. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 全(ゼン): toàn, tất cả.
- 土(ド/つち): đất, mặt đất, lãnh thổ.
- Ghép nghĩa: toàn + đất → “toàn bộ đất đai của quốc gia”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi muốn nhấn vào yếu tố địa lý – chủ quyền, người Nhật ưa dùng 「全土」. Trong thông cáo nhà nước, cụm như 「外出制限を全土に拡大」 vừa chặt chẽ vừa mạnh mẽ hơn so với 「全国で外出制限」.
8. Câu ví dụ
- 暴風雨が国全土で続いている。
Bão kèm mưa lớn đang tiếp diễn khắp cả nước.
- 政府は非常事態宣言を全土に拡大した。
Chính phủ đã mở rộng tuyên bố tình trạng khẩn cấp ra toàn bộ lãnh thổ.
- 感染が全土に広がった。
Dịch lây lan ra khắp cả nước.
- 停電はベトナム全土で断続的に発生した。
Mất điện xảy ra gián đoạn trên khắp lãnh thổ Việt Nam.
- 記念日には全土で式典が催される。
Vào ngày kỷ niệm, các lễ kỷ niệm được tổ chức khắp cả nước.
- 干ばつの影響が国全土に及んでいる。
Ảnh hưởng của hạn hán đã lan ra toàn bộ lãnh thổ.
- 反政府デモが全土で同時に発生した。
Biểu tình chống chính phủ bùng phát đồng thời trên khắp cả nước.
- 旧正月には全土が祝祭ムードに包まれる。
Vào Tết Nguyên đán, bầu không khí lễ hội bao trùm khắp cả nước.
- 新制度は来月から国全土で施行される。
Chế độ mới sẽ được thi hành trên toàn quốc từ tháng tới.
- 冷え込みは北部だけでなく全土で厳しい。
Không chỉ miền Bắc mà rét đậm còn diễn ra trên khắp cả nước.