Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全国書誌
[Toàn Quốc Thư Chí]
ぜんこくしょし
🔊
Danh từ chung
thư mục quốc gia
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
国
Quốc
quốc gia
書
Thư
viết
誌
Chí
tài liệu; ghi chép