全国放送 [Toàn Quốc Phóng Tống]
ぜんこくほうそう
Danh từ chung
phát sóng mạng lưới toàn quốc; phát sóng toàn quốc
Danh từ chung
phát sóng mạng lưới toàn quốc; phát sóng toàn quốc