全国大会 [Toàn Quốc Đại Hội]

ぜんこくたいかい

Danh từ chung

đại hội toàn quốc; cuộc thi toàn quốc; hội thao toàn quốc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ全国ぜんこく高等こうとう学校がっこう総合そうごう体育たいいく大会たいかいボクシング競技きょうぎ大会たいかい参加さんかしました。
Anh ấy đã tham gia giải đấu quyền anh trong khuôn khổ Đại hội Thể thao tổng hợp trường trung học cấp quốc gia.