全員参加 [Toàn Viên Tam Gia]

ぜんいんさんか

Danh từ chung

tất cả cùng tham gia

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

学生がくせい全員ぜんいんげき参加さんかしています。
Tất cả học sinh đều tham gia vào vở kịch.