全員一致 [Toàn Viên Nhất Trí]

ぜんいんいっち

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

nhất trí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

全員ぜんいん異口同音いくどうおん一致いっちした。
Mọi người đều nhất trí một cách đồng lòng.
その計画けいかくにかなっていると我々われわれ全員ぜんいん一致いっちした。
Chúng tôi đều đồng ý rằng kế hoạch đó hợp lý.