Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全史
[Toàn Sử]
ぜんし
🔊
Danh từ chung
lịch sử hoàn chỉnh
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
史
Sử
lịch sử