Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全判
[Toàn Phán]
ぜんばん
🔊
Danh từ chung
giấy khổ lớn
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu