Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全住民
[Toàn Trụ Dân]
ぜんじゅうみん
🔊
Danh từ chung
tất cả cư dân
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
住
Trụ
cư trú; sống
民
Dân
dân; quốc gia