1. Thông tin cơ bản
- Từ: 全会
- Cách đọc: ぜんかい
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Tổ chức, chính trị, hội họp
- Tóm tắt: “Toàn hội”, “phiên toàn thể” – cuộc họp có đầy đủ thành viên; thường xuất hiện trong cụm như 中央委員会全会, または 全会一致.
- Ghi chú: Trong báo chí Nhật, 全会 hay thấy trong tin về “plenum” của các đảng/phái hoặc tổ chức lớn.
2. Ý nghĩa chính
- **Phiên họp toàn thể** của một cơ quan/ban chấp hành, nơi tất cả thành viên tham dự.
- Trong cụm cố định: 全会一致 (ぜんかいいっち) nghĩa là “nhất trí hoàn toàn/unanimous”.
3. Phân biệt
- 総会: Đại hội/đại hội cổ đông nói chung; phạm vi rộng hơn. 全会 nhấn mạnh “toàn thể thành viên một cơ quan cụ thể”.
- 本会議: Phiên toàn thể của nghị viện; là thuật ngữ riêng trong lập pháp, không nhất thiết gọi là 全会.
- 委員会: Ủy ban/cấp tiểu ban; 全会 nhấn vào phiên họp “đầy đủ” của cơ quan đó.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 開催/閉幕: 中央委員会全会を開催する; 第三回全会が閉幕した.
- 決定/採択: 全会で新方針を採択; 人事を全会一致で承認.
- 報道/cụm đi kèm: ~党の○中全会 (cách gọi theo kỳ, mượn cách nói trong tin quốc tế).
- Văn phong trang trọng, thường gặp trong tin chính trị, nội bộ đảng, hoặc tổ chức lớn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 全会一致 | Cụm cố định | Nhất trí hoàn toàn | Tất cả thành viên đồng ý. |
| 総会 | Gần nghĩa | Đại hội/ĐH cổ đông | Tên gọi phổ biến hơn trong doanh nghiệp. |
| 本会議 | Liên quan | Phiên toàn thể (nghị viện) | Thuộc lĩnh vực lập pháp. |
| 常務会 | Liên quan | Thường vụ | Phiên của ban thường vụ. |
| 委員会 | Liên quan | Ủy ban | Cấu phần của tổ chức. |
| 多数決 | Đối lập cách quyết | Biểu quyết đa số | Trái với 全会一致. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 全: toàn bộ, tất cả.
- 会: hội, họp.
- Kết hợp: “toàn hội/phiên toàn thể”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với người học, cách hiểu thực dụng là: gặp “~全会” hãy hình dung “phiên họp toàn thể của cơ quan đó”. Khi thấy “全会一致”, mặc định đó là “unanimous”. Trên báo Nhật, dạng “第X回全会” hay “○中全会” phản ánh hệ kỳ họp của tổ chức, nên nên đọc kèm bối cảnh.
8. Câu ví dụ
- 中央委員会の全会が本日開幕した。
Phiên toàn thể của Ban Chấp hành Trung ương khai mạc hôm nay.
- 新方針は全会で採択された。
Đường lối mới được thông qua tại phiên toàn thể.
- 人事案は全会一致で承認された。
Đề án nhân sự được phê chuẩn với sự nhất trí hoàn toàn.
- 第三回全会は来週閉幕する予定だ。
Kỳ toàn hội thứ ba dự kiến bế mạc tuần tới.
- 議案は全会に付された後、本会議に送られる。
Dự thảo được đưa ra phiên toàn thể rồi gửi sang phiên chính thức.
- 今回は全会一致に至らず、多数決となった。
Lần này không đạt nhất trí, nên chuyển sang bỏ phiếu đa số.
- 党規約改正が全会で議論された。
Việc sửa điều lệ đảng được thảo luận tại toàn hội.
- 声明は全会名義で発出された。
Tuyên bố được ban hành dưới danh nghĩa toàn hội.
- 報告書は全会での審議を経て公開された。
Báo cáo được công bố sau khi thẩm nghị tại phiên toàn thể.
- 統一見解の取りまとめに全会は重要な役割を果たす。
Toàn hội đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp quan điểm thống nhất.