全会 [Toàn Hội]

ぜんかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

toàn thể hội nghị

JP: あたらしい規約きやく全会ぜんかい一致いっち承認しょうにんされた。

VI: Điều lệ mới đã được thông qua với sự đồng thuận tuyệt đối.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 全会
  • Cách đọc: ぜんかい
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Tổ chức, chính trị, hội họp
  • Tóm tắt: “Toàn hội”, “phiên toàn thể” – cuộc họp có đầy đủ thành viên; thường xuất hiện trong cụm như 中央委員会全会, または 全会一致.
  • Ghi chú: Trong báo chí Nhật, 全会 hay thấy trong tin về “plenum” của các đảng/phái hoặc tổ chức lớn.

2. Ý nghĩa chính

- **Phiên họp toàn thể** của một cơ quan/ban chấp hành, nơi tất cả thành viên tham dự.
- Trong cụm cố định: 全会一致 (ぜんかいいっち) nghĩa là “nhất trí hoàn toàn/unanimous”.

3. Phân biệt

  • 総会: Đại hội/đại hội cổ đông nói chung; phạm vi rộng hơn. 全会 nhấn mạnh “toàn thể thành viên một cơ quan cụ thể”.
  • 本会議: Phiên toàn thể của nghị viện; là thuật ngữ riêng trong lập pháp, không nhất thiết gọi là 全会.
  • 委員会: Ủy ban/cấp tiểu ban; 全会 nhấn vào phiên họp “đầy đủ” của cơ quan đó.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 開催/閉幕: 中央委員会全会を開催する; 第三回全会が閉幕した.
  • 決定/採択: 全会で新方針を採択; 人事を全会一致で承認.
  • 報道/cụm đi kèm: ~党の○中全会 (cách gọi theo kỳ, mượn cách nói trong tin quốc tế).
  • Văn phong trang trọng, thường gặp trong tin chính trị, nội bộ đảng, hoặc tổ chức lớn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
全会一致Cụm cố địnhNhất trí hoàn toànTất cả thành viên đồng ý.
総会Gần nghĩaĐại hội/ĐH cổ đôngTên gọi phổ biến hơn trong doanh nghiệp.
本会議Liên quanPhiên toàn thể (nghị viện)Thuộc lĩnh vực lập pháp.
常務会Liên quanThường vụPhiên của ban thường vụ.
委員会Liên quanỦy banCấu phần của tổ chức.
多数決Đối lập cách quyếtBiểu quyết đa sốTrái với 全会一致.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 全: toàn bộ, tất cả.
  • 会: hội, họp.
  • Kết hợp: “toàn hội/phiên toàn thể”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với người học, cách hiểu thực dụng là: gặp “~全会” hãy hình dung “phiên họp toàn thể của cơ quan đó”. Khi thấy “全会一致”, mặc định đó là “unanimous”. Trên báo Nhật, dạng “第X回全会” hay “○中全会” phản ánh hệ kỳ họp của tổ chức, nên nên đọc kèm bối cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 中央委員会の全会が本日開幕した。
    Phiên toàn thể của Ban Chấp hành Trung ương khai mạc hôm nay.
  • 新方針は全会で採択された。
    Đường lối mới được thông qua tại phiên toàn thể.
  • 人事案は全会一致で承認された。
    Đề án nhân sự được phê chuẩn với sự nhất trí hoàn toàn.
  • 第三回全会は来週閉幕する予定だ。
    Kỳ toàn hội thứ ba dự kiến bế mạc tuần tới.
  • 議案は全会に付された後、本会議に送られる。
    Dự thảo được đưa ra phiên toàn thể rồi gửi sang phiên chính thức.
  • 今回は全会一致に至らず、多数決となった。
    Lần này không đạt nhất trí, nên chuyển sang bỏ phiếu đa số.
  • 党規約改正が全会で議論された。
    Việc sửa điều lệ đảng được thảo luận tại toàn hội.
  • 声明は全会名義で発出された。
    Tuyên bố được ban hành dưới danh nghĩa toàn hội.
  • 報告書は全会での審議を経て公開された。
    Báo cáo được công bố sau khi thẩm nghị tại phiên toàn thể.
  • 統一見解の取りまとめに全会は重要な役割を果たす。
    Toàn hội đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp quan điểm thống nhất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 全会 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?