全休 [Toàn Hưu]

ぜんきゅう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

nghỉ cả ngày (tuần, kỳ, v.v.); nghỉ làm (học, v.v.) cả kỳ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đình chỉ tất cả các dịch vụ (giao thông) (ví dụ: tàu, chuyến bay)