Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全人格
[Toàn Nhân Cách]
ぜんじんかく
🔊
Danh từ chung
toàn bộ nhân cách
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
人
Nhân
người
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách