全くと言っていいほど [Toàn Ngôn]

まったくといっていいほど

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

📝 với câu phủ định

hoàn toàn (không)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

フランスまったくとっていいほどはなせません。
Tôi gần như không thể nói được tiếng Pháp.
トムはまったくとっていいほどほんまない。
Tom hầu như không đọc sách.
メアリーはかれなにえばいいのかまったからない。
Mary không biết nên nói gì với anh ấy.