Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入魂式
[Nhập Hồn Thức]
にゅうこんしき
🔊
Danh từ chung
lễ thánh hóa
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
魂
Hồn
linh hồn; tinh thần
式
Thức
phong cách; nghi thức