入館証 [Nhập Quán Chứng]
にゅうかんしょう
Danh từ chung
thẻ ra vào (vào tòa nhà); thẻ vào cửa; thẻ khách
Danh từ chung
thẻ ra vào (vào tòa nhà); thẻ vào cửa; thẻ khách