入館 [Nhập Quán]
にゅうかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vào (thư viện, bảo tàng, v.v.); vào cửa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vào (thư viện, bảo tàng, v.v.); vào cửa