入門者 [Nhập Môn Giả]
にゅうもんしゃ
Danh từ chung
người mới bắt đầu; người mới
Danh từ chung
học trò mới; đệ tử mới
Danh từ chung
người mới bắt đầu; người mới
Danh từ chung
học trò mới; đệ tử mới