Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入門機
[Nhập Môn Cơ]
にゅうもんき
🔊
Danh từ chung
máy cấp nhập môn
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
門
Môn
cổng
機
Cơ
máy móc; cơ hội