Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入門テキスト
[Nhập Môn]
にゅうもんテキスト
🔊
Danh từ chung
sách nhập môn
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
門
Môn
cổng