入車 [Nhập Xa]
にゅうしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
vào bãi đỗ
Trái nghĩa: 出車
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
nhập kho