入荷待ち [Nhập Hà Đãi]
にゅうかまち
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
đang chờ hàng về
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
đang chờ hàng về