Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入職率
[Nhập Chức Suất]
にゅうしょくりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ tuyển dụng
🔗 離職率
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
職
Chức
công việc; việc làm
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy