入稿 [Nhập Cảo]
にゅうこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
gửi bản thảo đi in
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
nhận bản thảo