Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入漁権
[Nhập Ngư Quyền]
にゅうぎょけん
🔊
Danh từ chung
quyền đánh cá
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
漁
Ngư
đánh cá
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi