Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入浴券
[Nhập Dục Khoán]
にゅうよくけん
🔊
Danh từ chung
vé vào nhà tắm; vé tắm
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
浴
Dục
tắm; được ưu ái
券
Khoán
vé