Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入構証
[Nhập Cấu Chứng]
にゅうこうしょう
🔊
Danh từ chung
thẻ ra vào; thẻ khách
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
証
Chứng
chứng cứ