入手困難 [Nhập Thủ Khốn Nạn]

にゅうしゅこんなん

Danh từ chungTính từ đuôi na

khó kiếm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この商品しょうひん相当そうとう入手にゅうしゅ困難こんなんですよ。
Sản phẩm này rất khó mua.
これらの品目ひんもく入手にゅうしゅがかなり困難こんなんだ。
Những mặt hàng này khá khó để tìm mua.