Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入手先
[Nhập Thủ Tiên]
にゅうしゅさき
🔊
Danh từ chung
nguồn cung cấp
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
手
Thủ
tay
先
Tiên
trước; trước đây