Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入所日
[Nhập Sở Nhật]
にゅうしょび
🔊
Danh từ chung
ngày nhập học
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
所
Sở
nơi; mức độ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày