入店 [Nhập Điếm]
にゅうてん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vào cửa hàng; vào nhà hàng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trở thành nhân viên của cửa hàng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mở cửa hàng (trong trung tâm thương mại, v.v.)