Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入山料
[Nhập Sơn Liệu]
にゅうざんりょう
🔊
Danh từ chung
phí leo núi
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
山
Sơn
núi
料
Liệu
phí; nguyên liệu