Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入射角
[Nhập Xạ Giác]
にゅうしゃかく
🔊
Danh từ chung
góc tới
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
角
Giác
góc; sừng; gạc