Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入室制限
[Nhập Thất Chế Hạn]
にゅうしつせいげん
🔊
Danh từ chung
hạn chế ra vào
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
室
Thất
phòng
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng